Từ đồng nghĩa với "ruộng muối"
| ruộng muối | đầm lầy muối | chảo muối | hồ muối |
| đồng muối | đồng kiềm | ruộng muối biển | khu vực sản xuất muối |
| mặt nước muối | bãi muối | cánh đồng muối | khu muối |
| đầm muối | ruộng muối tự nhiên | ruộng muối nhân tạo | đất muối |
| vùng muối | kho muối | mạch muối | đồng muối mặn |