Từ đồng nghĩa với "run rủi"
| xui khiến | định mệnh | số phận | ngẫu nhiên |
| hên xui | trời xui | thần linh | cái số |
| sự tình cờ | sự may rủi | hên | xui |
| sự bất ngờ | sự tình cờ | sự ngẫu nhiên | sự may mắn |
| sự rủi ro | sự bất hạnh | sự không lường trước | sự không mong đợi |
| xui khiến | định mệnh | số phận | ngẫu nhiên |
| hên xui | trời xui | thần linh | cái số |
| sự tình cờ | sự may rủi | hên | xui |
| sự bất ngờ | sự tình cờ | sự ngẫu nhiên | sự may mắn |
| sự rủi ro | sự bất hạnh | sự không lường trước | sự không mong đợi |