Từ đồng nghĩa với "run rửi"
| số phận | định mệnh | ngẫu nhiên | hên xui |
| may rủi | cơ hội | tình cờ | thần linh |
| huyền bí | sự tình | trời xui | ngẫu nhiên |
| định đoạt | sự sắp đặt | cái duyên | cái số |
| sự an bài | sự tình cờ | cái may | cái rủi |
| số phận | định mệnh | ngẫu nhiên | hên xui |
| may rủi | cơ hội | tình cờ | thần linh |
| huyền bí | sự tình | trời xui | ngẫu nhiên |
| định đoạt | sự sắp đặt | cái duyên | cái số |
| sự an bài | sự tình cờ | cái may | cái rủi |