Từ đồng nghĩa với "sán lá"
| sán gan | sán xơ mít | sán dây | sán máng |
| sán lá phổi | sán lá ruột | sán lá dẹp | sán lá nhỏ |
| sán lá lớn | sán lá trâu | sán lá bò | sán lá người |
| sán lá cá | sán lá lợn | sán lá gà | sán lá vịt |
| sán lá cừu | sán lá mèo | sán lá chó | sán lá rắn |
| sán gan | sán xơ mít | sán dây | sán máng |
| sán lá phổi | sán lá ruột | sán lá dẹp | sán lá nhỏ |
| sán lá lớn | sán lá trâu | sán lá bò | sán lá người |
| sán lá cá | sán lá lợn | sán lá gà | sán lá vịt |
| sán lá cừu | sán lá mèo | sán lá chó | sán lá rắn |