Từ đồng nghĩa với "sánh duyên"
| bạn đời | người ngang tài | người ngang sức | hôn nhân |
| cuộc hôn nhân | gả | cái xứng nhau | phù hợp |
| gặp gỡ | đi đôi | cặp đôi | tình duyên |
| tình yêu | đối tác | người bạn đời | cặp vợ chồng |
| hợp tác | kết đôi | tương xứng | hòa hợp |
| tương hợp |
| bạn đời | người ngang tài | người ngang sức | hôn nhân |
| cuộc hôn nhân | gả | cái xứng nhau | phù hợp |
| gặp gỡ | đi đôi | cặp đôi | tình duyên |
| tình yêu | đối tác | người bạn đời | cặp vợ chồng |
| hợp tác | kết đôi | tương xứng | hòa hợp |
| tương hợp |