Từ đồng nghĩa với "sánh vai"
| sát vai | cạnh nhau | bên cạnh | thẳng hàng |
| ngang bằng | ngang nhau | sóng hàng | đối diện |
| sát nhau | cùng hàng | kề vai | đi bên nhau |
| đi song song | đi cạnh | đi kề | đi cùng |
| đi chung | đi liền | đi sát | đi gần |
| sát vai | cạnh nhau | bên cạnh | thẳng hàng |
| ngang bằng | ngang nhau | sóng hàng | đối diện |
| sát nhau | cùng hàng | kề vai | đi bên nhau |
| đi song song | đi cạnh | đi kề | đi cùng |
| đi chung | đi liền | đi sát | đi gần |