Từ đồng nghĩa với "sáo ngà"
| ngà voi | gạc | sừng | xương |
| sừng tê giác | ngà | sừng hươu | sừng nai |
| sừng trâu | sừng bò | xương động vật | xương sống |
| xương hàm | xương sọ | xương đùi | xương cẳng |
| xương tay | xương chân | xương sườn | xương khớp |
| ngà voi | gạc | sừng | xương |
| sừng tê giác | ngà | sừng hươu | sừng nai |
| sừng trâu | sừng bò | xương động vật | xương sống |
| xương hàm | xương sọ | xương đùi | xương cẳng |
| xương tay | xương chân | xương sườn | xương khớp |