Từ đồng nghĩa với "sát cánh"
| kề vai sát cánh | cạnh nhau | liền kề | hợp sức |
| cùng nhau | đồng lòng | hợp tác | gắn bó |
| đồng hành | chung sức | kề bên | sát bên |
| cùng sát | hỗ trợ | đồng tâm | gắn kết |
| cùng nhau tiến bước | cùng đồng hành | chung tay | cùng nhau làm việc |
| kề vai sát cánh | cạnh nhau | liền kề | hợp sức |
| cùng nhau | đồng lòng | hợp tác | gắn bó |
| đồng hành | chung sức | kề bên | sát bên |
| cùng sát | hỗ trợ | đồng tâm | gắn kết |
| cùng nhau tiến bước | cùng đồng hành | chung tay | cùng nhau làm việc |