Từ đồng nghĩa với "sát sạt"
| sát | sát sao | sát bên | sát nút |
| sát cạnh | sát hạch | sát sạt | chặt chẽ |
| khít | gần gũi | không sai | chính xác |
| đúng đắn | tỉ mỉ | cẩn thận | không thừa |
| không thiếu | rõ ràng | minh bạch | trọn vẹn |
| sát | sát sao | sát bên | sát nút |
| sát cạnh | sát hạch | sát sạt | chặt chẽ |
| khít | gần gũi | không sai | chính xác |
| đúng đắn | tỉ mỉ | cẩn thận | không thừa |
| không thiếu | rõ ràng | minh bạch | trọn vẹn |