Từ đồng nghĩa với "sân gác"
| gác xép | sân gác mái | gác | sân thượng |
| gác lửng | sân trên | sân tầng | sân giữa |
| sân phụ | sân nhà | sân vườn | sân chơi |
| sân bếp | sân phơi | sân đỗ | sân đậu |
| sân thang | sân lầu | sân mái | sân tầng thượng |
| gác xép | sân gác mái | gác | sân thượng |
| gác lửng | sân trên | sân tầng | sân giữa |
| sân phụ | sân nhà | sân vườn | sân chơi |
| sân bếp | sân phơi | sân đỗ | sân đậu |
| sân thang | sân lầu | sân mái | sân tầng thượng |