Từ đồng nghĩa với "sâu đục thân"
| sâu đục thân | sâu | côn trùng | sâu bọ |
| sâu gỗ | sâu ăn gỗ | sâu hại | sâu bệnh |
| sâu đục | sâu đục gỗ | sâu đục cây | sâu đục thân cây |
| sâu gỗ đục | sâu thân | sâu ăn thân | sâu phá hoại |
| sâu hại cây | sâu đục nhánh | sâu đục rễ | sâu đục lá |
| sâu đục thân | sâu | côn trùng | sâu bọ |
| sâu gỗ | sâu ăn gỗ | sâu hại | sâu bệnh |
| sâu đục | sâu đục gỗ | sâu đục cây | sâu đục thân cây |
| sâu gỗ đục | sâu thân | sâu ăn thân | sâu phá hoại |
| sâu hại cây | sâu đục nhánh | sâu đục rễ | sâu đục lá |