Từ đồng nghĩa với "sâu quảng"
| sâu quảng | bệnh loét | bệnh nhiễm trùng | bệnh viêm |
| bệnh da liễu | bệnh ngoài da | bệnh lở loét | bệnh hoại tử |
| bệnh nấm | bệnh mụn | bệnh ghẻ | bệnh lở |
| bệnh mụn nước | bệnh vi khuẩn | bệnh truyền nhiễm | bệnh mãn tính |
| bệnh cấp tính | bệnh tật | bệnh lý | bệnh lý da |