Từ đồng nghĩa với "sâu sát"
| thấu hiểu | gần gũi | tận tâm | chăm sóc |
| quan tâm | tìm hiểu | đi sâu | thực tế |
| thực hành | chỉ đạo | hỗ trợ | đồng hành |
| gắn bó | tích cực | chủ động | sát cánh |
| thực hiện | phục vụ | điều tra | giám sát |
| thấu hiểu | gần gũi | tận tâm | chăm sóc |
| quan tâm | tìm hiểu | đi sâu | thực tế |
| thực hành | chỉ đạo | hỗ trợ | đồng hành |
| gắn bó | tích cực | chủ động | sát cánh |
| thực hiện | phục vụ | điều tra | giám sát |