Từ đồng nghĩa với "sâu sắc"
| sâu sắc | sâu đậm | sâu lắng | sâu thẳm |
| sâu xa | thâm sâu | thâm trầm | nồng nàn |
| thâm | sâu nặng | sâu kín | sâu sắc |
| thâm thùng | đắm mình vào | miệt mài | ngập sâu vào |
| chìm đắm vào | tình yêu sâu sắc | kỷ niệm sâu sắc | biến đổi sâu sắc |
| mâu thuẫn sâu sắc |