Từ đồng nghĩa với "sâu thẳm"
| sâu thẳm | sâu đậm | sâu sắc | sâu kín |
| sâu xa | sâu lắng | thâm sâu | thâm thùng |
| thâm trầm | bí ẩn | khó hiểu | đáy lòng |
| vực sâu | vực thẳm | nặng | chìm đắm vào |
| ngập sâu vào | thâm tâm | sâu nặng | sâu sắc |
| sâu thẳm |
| sâu thẳm | sâu đậm | sâu sắc | sâu kín |
| sâu xa | sâu lắng | thâm sâu | thâm thùng |
| thâm trầm | bí ẩn | khó hiểu | đáy lòng |
| vực sâu | vực thẳm | nặng | chìm đắm vào |
| ngập sâu vào | thâm tâm | sâu nặng | sâu sắc |
| sâu thẳm |