Từ đồng nghĩa với "sè sẽ"
| sẽ | nhất định sẽ | quyết định | quyết tâm |
| ý chí | ý định | muốn | có thể |
| tỏ ý chí | sự quyết tâm | sự quyết chí | hẳn là |
| ắt là | có quyết chí | quyết tâm cao | dứt khoát |
| kiên quyết | chắc chắn | không nghi ngờ | đương nhiên |
| sẽ | nhất định sẽ | quyết định | quyết tâm |
| ý chí | ý định | muốn | có thể |
| tỏ ý chí | sự quyết tâm | sự quyết chí | hẳn là |
| ắt là | có quyết chí | quyết tâm cao | dứt khoát |
| kiên quyết | chắc chắn | không nghi ngờ | đương nhiên |