Từ đồng nghĩa với "sính lễ"
| sính lễ | quà cưới | lễ thành hôn | tặng quà |
| lễ vật | món quà | quà tặng | đồ cưới |
| lễ vật cưới | hôn lễ | lễ cưới | đám cưới |
| tiệc cưới | lễ hỏi | lễ đính hôn | quà hỏi |
| quà cưới hỏi | lễ vật hỏi | lễ vật đính hôn | quà tặng cưới |
| sính lễ | quà cưới | lễ thành hôn | tặng quà |
| lễ vật | món quà | quà tặng | đồ cưới |
| lễ vật cưới | hôn lễ | lễ cưới | đám cưới |
| tiệc cưới | lễ hỏi | lễ đính hôn | quà hỏi |
| quà cưới hỏi | lễ vật hỏi | lễ vật đính hôn | quà tặng cưới |