Từ đồng nghĩa với "sòn sòn"
| mắn | nhiều chuyện | lắm lời | lắm mồm |
| nói nhiều | lắm điều | tò mò | thích bàn tán |
| thích nói | hay cãi | hay tranh luận | hay phê phán |
| hay chỉ trích | hay châm chọc | hay đàm tiếu | hay chê bai |
| hay nói xấu | hay châm biếm | hay châm chọc | quán rượu |
| mắn | nhiều chuyện | lắm lời | lắm mồm |
| nói nhiều | lắm điều | tò mò | thích bàn tán |
| thích nói | hay cãi | hay tranh luận | hay phê phán |
| hay chỉ trích | hay châm chọc | hay đàm tiếu | hay chê bai |
| hay nói xấu | hay châm biếm | hay châm chọc | quán rượu |