Từ đồng nghĩa với "sóng thần"
| sóng thần | tsunami | sóng lớn | đại hồng thủy |
| nước dâng | sóng cao | sóng dữ | sóng biển |
| sóng ngầm | sóng cuồng | sóng vỗ | sóng lừng |
| sóng trào | sóng bão | sóng xô | sóng vỡ |
| sóng táp | sóng ập | sóng dâng | sóng lũ |
| sóng thần | tsunami | sóng lớn | đại hồng thủy |
| nước dâng | sóng cao | sóng dữ | sóng biển |
| sóng ngầm | sóng cuồng | sóng vỗ | sóng lừng |
| sóng trào | sóng bão | sóng xô | sóng vỡ |
| sóng táp | sóng ập | sóng dâng | sóng lũ |