Từ đồng nghĩa với "sùi sụt"
| sụt sùi | bập bẹ | thổn thức | than thở |
| sủi bọt | nổi tăm | sủi đợ | nổi bọt |
| rên rỉ | khóc lóc | thổn thức | nức nở |
| rỉ rả | lầm bầm | lẩm bẩm | kêu ca |
| than van | rên rỉ | thì thầm | mấp máy |
| sụt sùi | bập bẹ | thổn thức | than thở |
| sủi bọt | nổi tăm | sủi đợ | nổi bọt |
| rên rỉ | khóc lóc | thổn thức | nức nở |
| rỉ rả | lầm bầm | lẩm bẩm | kêu ca |
| than van | rên rỉ | thì thầm | mấp máy |