Từ đồng nghĩa với "sút"
| sút ghi | cú đá | đá | đá hậu |
| hất hậu | cước | cái đá hậu | tay đá bóng |
| đá lại | đá mạnh | đá bóng | đá vào |
| đá văng | đá ra | đá lật | đá chéo |
| đá phạt | đá bồi | đá sệt | đá bổng |
| sút ghi | cú đá | đá | đá hậu |
| hất hậu | cước | cái đá hậu | tay đá bóng |
| đá lại | đá mạnh | đá bóng | đá vào |
| đá văng | đá ra | đá lật | đá chéo |
| đá phạt | đá bồi | đá sệt | đá bổng |