Từ đồng nghĩa với "sĩ phu"
| nhà học giả | tiến sĩ | giáo sư | nhà thông thái |
| nhà khoa học | chuyên gia | bác sĩ | thầy thuốc |
| nhà văn | nhà triết học | nhà nghiên cứu | nhà giáo |
| nhà tư tưởng | nhà lãnh đạo | nhà hoạt động | nhà cách mạng |
| nhà chính trị | nhà xã hội học | nhà nhân văn | nhà sử học |