Từ đồng nghĩa với "sơ cơm"
| sơ chế | sơ lược | sơ khai | sơ đồ |
| sơ suất | sơ sài | sơ hở | sơ tán |
| sơ ý | sơ sẩy | sơ cứng | sơ mờ |
| sơ sàng | sơ lắm | sơ sẩy | sơ hãi |
| sơ hãi | sơ tán | sơ hở | sơ hở |
| sơ chế | sơ lược | sơ khai | sơ đồ |
| sơ suất | sơ sài | sơ hở | sơ tán |
| sơ ý | sơ sẩy | sơ cứng | sơ mờ |
| sơ sàng | sơ lắm | sơ sẩy | sơ hãi |
| sơ hãi | sơ tán | sơ hở | sơ hở |