Từ đồng nghĩa với "sơ sơ"
| thô sơ | sơ đẳng | sơ bộ | nguyên thủy |
| bước đầu | tiền nghiệm | mới phôi thai | đơn giản |
| cơ bản | chưa hoàn thành | bắt đầu | ban đầu |
| chưa trưởng thành | chưa phát triển | tối thiểu | sơ sài |
| sơ lược | sơ yếu | sơ khai | sơ thảo |
| sơ suất |
| thô sơ | sơ đẳng | sơ bộ | nguyên thủy |
| bước đầu | tiền nghiệm | mới phôi thai | đơn giản |
| cơ bản | chưa hoàn thành | bắt đầu | ban đầu |
| chưa trưởng thành | chưa phát triển | tối thiểu | sơ sài |
| sơ lược | sơ yếu | sơ khai | sơ thảo |
| sơ suất |