Từ đồng nghĩa với "sơ sếnh"
| sơ sẩy | lơ là | sơ suất | cẩu thả |
| sai sót | nhầm lẫn | bất cẩn | quên |
| khinh suất | lơ đễnh | không chú ý | sai lầm |
| vô ý | hớ hênh | bỏ sót | thiếu sót |
| lãng quên | sơ hở | mất tập trung | không cẩn thận |
| sơ sẩy | lơ là | sơ suất | cẩu thả |
| sai sót | nhầm lẫn | bất cẩn | quên |
| khinh suất | lơ đễnh | không chú ý | sai lầm |
| vô ý | hớ hênh | bỏ sót | thiếu sót |
| lãng quên | sơ hở | mất tập trung | không cẩn thận |