Từ đồng nghĩa với "sơn khê"
| núi | khe | hẻm núi | thung lũng |
| đèo | gò | đồi | sườn núi |
| vùng núi | miền núi | đất đai | cảnh vật |
| địa hình | sơn lam | chướng khí | hồ núi |
| suối | dòng suối | rừng núi | khu vực hiểm trở |
| vùng hiểm trở |
| núi | khe | hẻm núi | thung lũng |
| đèo | gò | đồi | sườn núi |
| vùng núi | miền núi | đất đai | cảnh vật |
| địa hình | sơn lam | chướng khí | hồ núi |
| suối | dòng suối | rừng núi | khu vực hiểm trở |
| vùng hiểm trở |