Từ đồng nghĩa với "sơn then"
| sơn mài | sơn | sơn dầu | sơn nước |
| sơn bóng | sơn lót | sơn phủ | sơn mờ |
| sơn acrylic | sơn epoxy | sơn chống thấm | sơn trang trí |
| sơn công nghiệp | sơn gỗ | sơn kim loại | sơn tường |
| sơn xe | sơn nghệ thuật | sơn bột | sơn nhựa |
| sơn mài | sơn | sơn dầu | sơn nước |
| sơn bóng | sơn lót | sơn phủ | sơn mờ |
| sơn acrylic | sơn epoxy | sơn chống thấm | sơn trang trí |
| sơn công nghiệp | sơn gỗ | sơn kim loại | sơn tường |
| sơn xe | sơn nghệ thuật | sơn bột | sơn nhựa |