Từ đồng nghĩa với "sơn trại"
| kháng chiến | kháng quân | căn cứ | đại bản doanh |
| trại lính | trại quân | trại kháng chiến | trại du kích |
| trại tập trung | trại chiến | đội quân | đội du kích |
| đội kháng chiến | lực lượng vũ trang | bộ đội | quân đội |
| căn cứ địa | vùng giải phóng | vùng kháng chiến | vùng tự trị |