Từ đồng nghĩa với "sương giáng"
| sương giáng | ngày tiết | tiết khí | ngày lễ |
| thời điểm | mùa thu | tháng mười | thời gian |
| ngày tháng | lịch cổ truyền | ngày mùa | thời tiết |
| thời vụ | điểm giao mùa | ngày chuyển mùa | thời điểm chuyển giao |
| ngày tháng âm lịch | ngày tiết khí | ngày trong năm | ngày đặc biệt |