Từ đồng nghĩa với "sướt da"
| lột da | bong vảy | trầy da | xước da |
| cào da | rách da | tổn thương da | bị thương |
| đứt da | sát da | bị xước | bị trầy |
| bị lột | bị bong | bị tổn thương | bị cào |
| bị rách | bị đứt | bị sứt | bị sướt |
| lột da | bong vảy | trầy da | xước da |
| cào da | rách da | tổn thương da | bị thương |
| đứt da | sát da | bị xước | bị trầy |
| bị lột | bị bong | bị tổn thương | bị cào |
| bị rách | bị đứt | bị sứt | bị sướt |