Từ đồng nghĩa với "sượng mặt"
| xấu hổ | ngượng | bối rối | lúng túng |
| hổ thẹn | thẹn thùng | ngại ngùng | khó xử |
| bẽn lẽn | e thẹn | xấu hổ mặt | mặt đỏ |
| mặt mũi bơ phờ | khúm núm | lúng búng | khó xử |
| mặt ngượng | mặt sượng | mặt xị | mặt buồn |
| xấu hổ | ngượng | bối rối | lúng túng |
| hổ thẹn | thẹn thùng | ngại ngùng | khó xử |
| bẽn lẽn | e thẹn | xấu hổ mặt | mặt đỏ |
| mặt mũi bơ phờ | khúm núm | lúng búng | khó xử |
| mặt ngượng | mặt sượng | mặt xị | mặt buồn |