Từ đồng nghĩa với "sượt"
| sượt qua | lướt qua | sạt qua | phớt |
| chải | xoa | cào | trầy da |
| làm sầy da | làm xước da | lướt | sượt |
| thở dài | thở dài đánh sượt | buông ra | vẻ chán chường |
| nằm sượt ra | dáng nằm dài | tâm trạng chán chường | chán nản |
| sượt qua | lướt qua | sạt qua | phớt |
| chải | xoa | cào | trầy da |
| làm sầy da | làm xước da | lướt | sượt |
| thở dài | thở dài đánh sượt | buông ra | vẻ chán chường |
| nằm sượt ra | dáng nằm dài | tâm trạng chán chường | chán nản |