Từ đồng nghĩa với "sạc"
| nạp | sạc điện | nạp điện | cung cấp điện |
| điện hóa | nạp năng lượng | cấp điện | sạc pin |
| nạp pin | sạc lại | nạp lại | cung cấp năng lượng |
| sạc dự phòng | sạc nhanh | sạc chậm | sạc không dây |
| sạc qua USB | nạp điện cho thiết bị | nạp điện cho bình | sạc cho thiết bị |