Từ đồng nghĩa với "sạch"
| sạch sẽ | tinh khiết | trong sạch | vệ sinh |
| gọn gàng | không nham nhở | không ô uế | không bệnh tật |
| trong lành | rửa sạch | tẩy sạch | lau chùi |
| quét dọn | dọn sạch | cạo sạch | gột |
| giẩy | đanh sạch | không tì vết | sáng sủa |
| thanh lịch |
| sạch sẽ | tinh khiết | trong sạch | vệ sinh |
| gọn gàng | không nham nhở | không ô uế | không bệnh tật |
| trong lành | rửa sạch | tẩy sạch | lau chùi |
| quét dọn | dọn sạch | cạo sạch | gột |
| giẩy | đanh sạch | không tì vết | sáng sủa |
| thanh lịch |