Từ đồng nghĩa với "sạm mặt"
| sạm mặt | mặt rám nắng | rám nắng | cháy nắng |
| nở | xỉn màu | tối màu | mặt tối |
| mặt xỉn | mặt nhợt | mặt xỉn màu | mặt không sức sống |
| mặt kém sức sống | mặt mờ | mặt xỉn xao | mặt không đều màu |
| mặt không tươi | mặt xỉn xao | mặt xỉn màu | mặt không sáng |