Từ đồng nghĩa với "sấm kí"
| sách | tài liệu | văn bản | hồ sơ |
| biên bản | ghi chép | sổ tay | sổ ghi |
| tập sách | sách vở | sách lược | sách hướng dẫn |
| sách tham khảo | sách giáo khoa | sách nghiên cứu | sách báo |
| sách tường thuật | sách ghi | sách ghi chép | sách ký |
| sách | tài liệu | văn bản | hồ sơ |
| biên bản | ghi chép | sổ tay | sổ ghi |
| tập sách | sách vở | sách lược | sách hướng dẫn |
| sách tham khảo | sách giáo khoa | sách nghiên cứu | sách báo |
| sách tường thuật | sách ghi | sách ghi chép | sách ký |