Từ đồng nghĩa với "sấm ngữ"
| tiên tri | lời tiên tri | lời sấm | lời dự đoán |
| lời báo trước | lời dự báo | lời phán | lời nói |
| lời khuyên | lời nhắn | lời cảnh báo | lời tiên đoán |
| lời tiên đoán | lời dự đoán | lời sấm truyền | lời sấm ký |
| lời tiên tri | lời tiên tri | lời sấm ngữ | lời sấm truyền |