Từ đồng nghĩa với "sầm sầm"
| sầm | đóng sầm | đâm sầm | rập mạnh |
| tiếng cửa đóng sầm | ầm ầm | rầm rầm | vang dội |
| nổ | kêu to | gầm gừ | dội |
| rền | thét | gào | kêu |
| hò | hú | gầm | đập mạnh |
| sầm | đóng sầm | đâm sầm | rập mạnh |
| tiếng cửa đóng sầm | ầm ầm | rầm rầm | vang dội |
| nổ | kêu to | gầm gừ | dội |
| rền | thét | gào | kêu |
| hò | hú | gầm | đập mạnh |