Từ đồng nghĩa với "sần sật"
| sần da | thô ráp | nứt nẻ | có sạn |
| lổn nhổn | có hạt | nhiều hạt | có hạt thô |
| có nhiều hạt | thô sơ | không tinh khiết | dạng hạt |
| gồ ghề | sần sùi | gồ ghề | xù xì |
| bề mặt không mịn | khô cứng | có vết nứt | có vết sần |
| sần da | thô ráp | nứt nẻ | có sạn |
| lổn nhổn | có hạt | nhiều hạt | có hạt thô |
| có nhiều hạt | thô sơ | không tinh khiết | dạng hạt |
| gồ ghề | sần sùi | gồ ghề | xù xì |
| bề mặt không mịn | khô cứng | có vết nứt | có vết sần |