Từ đồng nghĩa với "sầu thành"
| hoang vắng | thành phố buồn | đô thị | buồn bã |
| u ám | ảm đạm | tĩnh lặng | vắng vẻ |
| trống trải | thê lương | chán nản | sầu muộn |
| tê tái | lặng lẽ | nhạt nhòa | mờ mịt |
| u sầu | tâm trạng | không khí ảm đạm | cô đơn |
| hoang vắng | thành phố buồn | đô thị | buồn bã |
| u ám | ảm đạm | tĩnh lặng | vắng vẻ |
| trống trải | thê lương | chán nản | sầu muộn |
| tê tái | lặng lẽ | nhạt nhòa | mờ mịt |
| u sầu | tâm trạng | không khí ảm đạm | cô đơn |