Từ đồng nghĩa với "sẩm uất"
| nhộn nhịp | đông đúc | sầm uất | tấp nập |
| sôi động | buôn bán | nhộn nhịp | hối hả |
| khá đông | đông vui | sầm sập | nhà cửa san sát |
| đông đúc | tấp nập | sôi nổi | hối hả |
| đông đúc | sầm sập | đông đúc | nhà cửa chen chúc |
| nhộn nhịp | đông đúc | sầm uất | tấp nập |
| sôi động | buôn bán | nhộn nhịp | hối hả |
| khá đông | đông vui | sầm sập | nhà cửa san sát |
| đông đúc | tấp nập | sôi nổi | hối hả |
| đông đúc | sầm sập | đông đúc | nhà cửa chen chúc |