Từ đồng nghĩa với "sẩn hoặc"
| mỡ | nạc | thịt | mông |
| vai | sản | sấn | phản |
| thịt mỡ | thịt nạc | mông sản | mỡ lợn |
| mỡ bụng | mỡ vai | thịt lợn | thịt mông |
| thịt vai | mỡ phản | mỡ thừa | mỡ động vật |
| mỡ | nạc | thịt | mông |
| vai | sản | sấn | phản |
| thịt mỡ | thịt nạc | mông sản | mỡ lợn |
| mỡ bụng | mỡ vai | thịt lợn | thịt mông |
| thịt vai | mỡ phản | mỡ thừa | mỡ động vật |