Từ đồng nghĩa với "sập tiệm"
| phá sản | thua lỗ | đóng cửa | không còn hoạt động |
| ngừng kinh doanh | bị phá sản | thất bại | không có lãi |
| mất vốn | sụp đổ | khánh kiệt | bị lỗ |
| không trụ nổi | bị ngừng hoạt động | bị giải thể | không thành công |
| bị sa thải | bị tạm ngừng | bị đình chỉ | bị thất bại |