Từ đồng nghĩa với "sậy"
| lau | cây sậy | đám sậy | cỏ sậy |
| sậy nước | sậy ven bờ | cây lau | cỏ lau |
| sậy lúa | sậy đầm | sậy rừng | sậy đồng |
| sậy bờ | sậy cỏ | sậy hoang | sậy dại |
| sậy cao | sậy lá dài | sậy thân cỏ | sậy xanh |
| lau | cây sậy | đám sậy | cỏ sậy |
| sậy nước | sậy ven bờ | cây lau | cỏ lau |
| sậy lúa | sậy đầm | sậy rừng | sậy đồng |
| sậy bờ | sậy cỏ | sậy hoang | sậy dại |
| sậy cao | sậy lá dài | sậy thân cỏ | sậy xanh |