Từ đồng nghĩa với "sắc mắc"
| bắt bẻ | soi mói | chê bai | phê phán |
| chỉ trích | cà khịa | mổ xẻ | đi sâu |
| đi vào chi tiết | làm khó | khó chịu | khó tính |
| khó khăn | khó nhằn | đòi hỏi | đặt câu hỏi |
| thắc mắc | nghi ngờ | khó hiểu | khó giải thích |
| khó chấp nhận |
| bắt bẻ | soi mói | chê bai | phê phán |
| chỉ trích | cà khịa | mổ xẻ | đi sâu |
| đi vào chi tiết | làm khó | khó chịu | khó tính |
| khó khăn | khó nhằn | đòi hỏi | đặt câu hỏi |
| thắc mắc | nghi ngờ | khó hiểu | khó giải thích |
| khó chấp nhận |