Từ đồng nghĩa với "sắc phong"
| sắc lệnh | sắc chỉ | phong chức | bổ nhiệm |
| chỉ định | ra lệnh | công bố | ban hành |
| phong tước | cấp bậc | thăng chức | đề bạt |
| tôn phong | công nhận | trao quyền | ủy quyền |
| phong hàm | điều động | chỉ huy | thăng cấp |
| sắc lệnh | sắc chỉ | phong chức | bổ nhiệm |
| chỉ định | ra lệnh | công bố | ban hành |
| phong tước | cấp bậc | thăng chức | đề bạt |
| tôn phong | công nhận | trao quyền | ủy quyền |
| phong hàm | điều động | chỉ huy | thăng cấp |