Từ đồng nghĩa với "sẵn tay"
| sẵn sàng | có sẵn | tiện lợi | tiện dụng |
| sẵn có | sẵn tay | dễ dàng | nhanh chóng |
| thuận tiện | sẵn lòng | sẵn đón | sẵn sàng sử dụng |
| sẵn sàng tiếp nhận | sẵn sàng hỗ trợ | sẵn sàng phục vụ | sẵn sàng đáp ứng |
| sẵn sàng làm | sẵn sàng cho | sẵn sàng hành động | sẵn sàng tham gia |