Từ đồng nghĩa với "sẽ"
| nhất định sẽ | chắc là | hẳn là | tất nhiên |
| ắt là | quyết định | có thể | thường vẫn |
| giá mà | ý định | nếu | sẽ |
| dự kiến | sẽ có | sẽ xảy ra | sẽ đến |
| sẽ làm | sẽ thấy | sẽ biết | sẽ phải |
| sẽ được |
| nhất định sẽ | chắc là | hẳn là | tất nhiên |
| ắt là | quyết định | có thể | thường vẫn |
| giá mà | ý định | nếu | sẽ |
| dự kiến | sẽ có | sẽ xảy ra | sẽ đến |
| sẽ làm | sẽ thấy | sẽ biết | sẽ phải |
| sẽ được |