Từ đồng nghĩa với "sẽp dùng phụ trước"
| sẽ | dự kiến | dự đoán | sẽ xảy ra |
| sẽ đến | sẽ có | sẽ làm | sẽ thực hiện |
| sẽ hoàn thành | sẽ diễn ra | sẽ xảy đến | sẽ xuất hiện |
| sẽ tới | sẽ xảy ra sau | sẽ được | sẽ được thực hiện |
| sẽ được hoàn thành | sẽ được tổ chức | sẽ được tiến hành | sẽ được thực thi |