Từ đồng nghĩa với "sịt"
| sịt | khịt | khịt khịt | hít |
| hít mạnh | hít vào | tiếng hít vào | hít thở |
| ngửi | ngửi ngửi | đánh hơi | rít |
| mùi hương | khụt khịt | hơi thở | hơi |
| hít sâu | hít không khí | hít mùi | hít vào mũi |
| hít thở sâu |
| sịt | khịt | khịt khịt | hít |
| hít mạnh | hít vào | tiếng hít vào | hít thở |
| ngửi | ngửi ngửi | đánh hơi | rít |
| mùi hương | khụt khịt | hơi thở | hơi |
| hít sâu | hít không khí | hít mùi | hít vào mũi |
| hít thở sâu |